Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nấu rượu
- to brew wine|= chuyên nghề nấu rượu to specialize in wine brewery
* Từ tham khảo/words other:
-
thu sẵn
-
thú săn
-
thứ sáu
-
thứ sáu mươi
-
thứ sáu tuần thánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nấu rượu
* Từ tham khảo/words other:
- thu sẵn
- thú săn
- thứ sáu
- thứ sáu mươi
- thứ sáu tuần thánh