Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nể lệ
- have consideration for, pay deference to
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đột rập
-
máy dự phòng
-
máy đục bìa
-
mây đùn
-
mây dung tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nể lệ
* Từ tham khảo/words other:
- máy đột rập
- máy dự phòng
- máy đục bìa
- mây đùn
- mây dung tích