Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ném lên
* dtừ|- upthrow, toss, upcast|* ngđtừ|- pepper|* thngữ|- to cast up
* Từ tham khảo/words other:
-
phát triển chưa đầy đủ
-
phát triển cơ thể
-
phát triển cuối cùng
-
phát triển dần lên
-
phát triển dần lên quanh một hạt nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ném lên
* Từ tham khảo/words other:
- phát triển chưa đầy đủ
- phát triển cơ thể
- phát triển cuối cùng
- phát triển dần lên
- phát triển dần lên quanh một hạt nhân