Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nền độc lập
* dtừ|- independence
* Từ tham khảo/words other:
-
đẻ tại nhà
-
đề tài tán gẫu
-
để tâm
-
đệ tam
-
để tâm giận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nền độc lập
* Từ tham khảo/words other:
- đẻ tại nhà
- đề tài tán gẫu
- để tâm
- đệ tam
- để tâm giận