Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nén lại
* dtừ|- curb, control, repression|* ngđtừ|- curb, repress, contain|* thngữ|- to keep down, to hold back, to keep in, to hold in|* ttừ|- containable, repressible
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc đấu giao hữu
-
cuộc đấu gươm
-
cuộc đấu khẩu
-
cuộc đấu kiếm
-
cuộc đấu loại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nén lại
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc đấu giao hữu
- cuộc đấu gươm
- cuộc đấu khẩu
- cuộc đấu kiếm
- cuộc đấu loại