Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nết đứt gãy
* dtừ|- fracture
* Từ tham khảo/words other:
-
động cơ điện
-
động cơ điêzen
-
động cơ điêzen buồng xoáy
-
động cơ đồng bộ
-
động cơ đốt trong
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nết đứt gãy
* Từ tham khảo/words other:
- động cơ điện
- động cơ điêzen
- động cơ điêzen buồng xoáy
- động cơ đồng bộ
- động cơ đốt trong