Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nét phảng phất
* dtừ|- reminiscence
* Từ tham khảo/words other:
-
ống địch
-
ống điện tử
-
ống điếu
-
ống điếu bằng đất sét
-
ống điếu dài bằng đất sét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nét phảng phất
* Từ tham khảo/words other:
- ống địch
- ống điện tử
- ống điếu
- ống điếu bằng đất sét
- ống điếu dài bằng đất sét