Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nêu cao
- raise high, display|= nêu cao tinh thần tràch nhiệm raise high the spirit of responsibility
* Từ tham khảo/words other:
-
giấy chứng nhận cư trú
-
giấy chứng nhận đặc quyền
-
giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt
-
giấy chứng nhận miễn trừ
-
giấy chứng nhận năng lực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nêu cao
* Từ tham khảo/words other:
- giấy chứng nhận cư trú
- giấy chứng nhận đặc quyền
- giấy chứng nhận hạnh kiểm tốt
- giấy chứng nhận miễn trừ
- giấy chứng nhận năng lực