Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nêu lên
- to put forward; to state
* Từ tham khảo/words other:
-
một số tiền kha khá
-
một số tiền không phải là ít
-
một sớm một chiều
-
một sự giảm sút
-
một sự mạo hiểm cố ý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nêu lên
* Từ tham khảo/words other:
- một số tiền kha khá
- một số tiền không phải là ít
- một sớm một chiều
- một sự giảm sút
- một sự mạo hiểm cố ý