Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nêu ra
- to mention; to cite; to quote|= nêu ra vài thí dụ thôi to mention just a few examples
* Từ tham khảo/words other:
-
vặt
-
vật ám chỉ
-
vật ăn được
-
vật ăn thịt động vật
-
vật an ủi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nêu ra
* Từ tham khảo/words other:
- vặt
- vật ám chỉ
- vật ăn được
- vật ăn thịt động vật
- vật an ủi