Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã lăn
- fall and roll forward (ngã lăn chiêng)
* Từ tham khảo/words other:
-
muốn cho ai đi khuất đi
-
muốn chuồn
-
mượn cớ
-
muộn còn hơn không
-
muộn còn hơn là không bao giờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã lăn
* Từ tham khảo/words other:
- muốn cho ai đi khuất đi
- muốn chuồn
- mượn cớ
- muộn còn hơn không
- muộn còn hơn là không bao giờ