Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngã ngựa
- to fall from/off a horse; to be dismounted/spilled/unhorsed|* nghĩa bóng xem sa cơ thất thế
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp điện ngắt điện
-
tiếp điện ngắt mạch
-
tiếp điện song song
-
tiếp đón
-
tiếp đón ai niềm nở
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngã ngựa
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp điện ngắt điện
- tiếp điện ngắt mạch
- tiếp điện song song
- tiếp đón
- tiếp đón ai niềm nở