Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngả xuống
* nđtừ|- droop
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống tám nốt
-
hệ thống tăng âm điện tử
-
hệ thống thần kinh trung ương
-
hệ thống thoát nước
-
hệ thống thông tin
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngả xuống
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống tám nốt
- hệ thống tăng âm điện tử
- hệ thống thần kinh trung ương
- hệ thống thoát nước
- hệ thống thông tin