Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngại gian khổ
- fearful of hardship
* Từ tham khảo/words other:
-
máy đục bìa
-
mây đùn
-
mây dung tích
-
máy đuôi tôm
-
máy ép
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngại gian khổ
* Từ tham khảo/words other:
- máy đục bìa
- mây đùn
- mây dung tích
- máy đuôi tôm
- máy ép