Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngậm cười
- be secretly happy, be secretly gratified; be pleased
* Từ tham khảo/words other:
-
bến tàu ngầm
-
bến tàu nổi
-
bên tay phải diễn viên
-
bên tham gia
-
bên thông báo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngậm cười
* Từ tham khảo/words other:
- bến tàu ngầm
- bến tàu nổi
- bên tay phải diễn viên
- bên tham gia
- bên thông báo