Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngâm thuốc
* dtừ|- medication|* ngđtừ|- medicate
* Từ tham khảo/words other:
-
biến thành truyền thuyết
-
biến thành ung nhọt
-
biền thể
-
biến thế
-
biến thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngâm thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- biến thành truyền thuyết
- biến thành ung nhọt
- biền thể
- biến thế
- biến thể