Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn cũn
- be very short
* Từ tham khảo/words other:
-
người chơi crikê
-
người chơi đàn ắccooc
-
người chơi đàn antô
-
người chơi đàn ghita
-
người chơi đàn hạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn cũn
* Từ tham khảo/words other:
- người chơi crikê
- người chơi đàn ắccooc
- người chơi đàn antô
- người chơi đàn ghita
- người chơi đàn hạc