Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẩn
- dumbfound, flabbergast; be wildered; look dumbfounded
* Từ tham khảo/words other:
-
người chủ trương vô chính phủ
-
người chữa
-
người chưa bảnh mắt đã dậy
-
người chữa bệnh
-
người chữa bệnh bằng cầu khẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẩn
* Từ tham khảo/words other:
- người chủ trương vô chính phủ
- người chữa
- người chưa bảnh mắt đã dậy
- người chữa bệnh
- người chữa bệnh bằng cầu khẩn