Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn gọn
- brief|= chúng tôi trao đổi ngắn gọn trong giờ giải lao we exchanged a few brief words in the interval|= kể chuyện gì thật ngắn gọn to relate something briefly/in a few words|- concise; succinct|= lối văn ngắn gọn a succinct style
* Từ tham khảo/words other:
-
vượt núi
-
vượt phàm trần
-
vuốt phẳng
-
vượt qua
-
vượt quá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn gọn
* Từ tham khảo/words other:
- vượt núi
- vượt phàm trần
- vuốt phẳng
- vượt qua
- vượt quá