Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn kỳ
* ttừ|- short-dated, short-term
* Từ tham khảo/words other:
-
con vật nhập từ nước ngoài
-
con vật nhát
-
con vật nhỏ lắt nhắt
-
con vật rất nhỏ
-
con vật thắng trong cuộc đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- con vật nhập từ nước ngoài
- con vật nhát
- con vật nhỏ lắt nhắt
- con vật rất nhỏ
- con vật thắng trong cuộc đua