Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắn lại
* nđtừ|- shrink, shorten
* Từ tham khảo/words other:
-
kiểu phân bố chấm
-
kiểu phát gân
-
kiểu phát hoa
-
kiệu phu
-
kiểu rococo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắn lại
* Từ tham khảo/words other:
- kiểu phân bố chấm
- kiểu phát gân
- kiểu phát hoa
- kiệu phu
- kiểu rococo