Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngán miệng
- tired of eating, lose appetite
* Từ tham khảo/words other:
-
màu hoa cà
-
màu hoa đào
-
màu hoa hiên
-
màu hoa oải hương
-
màu hoa râm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngán miệng
* Từ tham khảo/words other:
- màu hoa cà
- màu hoa đào
- màu hoa hiên
- màu hoa oải hương
- màu hoa râm