Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngang ngạnh
* dtừ|- refractoriness, perversity, unruliness|* ttừ|- unruly, defiant, perverse, wilful
* Từ tham khảo/words other:
-
chó dại
-
chó dẫn đường
-
cho dân tộc mình là hơn cả
-
chó đan-mạch
-
cho đang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngang ngạnh
* Từ tham khảo/words other:
- chó dại
- chó dẫn đường
- cho dân tộc mình là hơn cả
- chó đan-mạch
- cho đang