Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẩng phắt
- lift one's head sharply
* Từ tham khảo/words other:
-
ngay từ đầu
-
ngày tư ngày tết
-
ngay tức khắc
-
ngay tức thì
-
ngay tức thời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẩng phắt
* Từ tham khảo/words other:
- ngay từ đầu
- ngày tư ngày tết
- ngay tức khắc
- ngay tức thì
- ngay tức thời