Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngành đại học
- higher education; tertiary education
* Từ tham khảo/words other:
-
tạm ngừng
-
tạm ngừng hoạt động
-
tầm người mảnh dẻ
-
tam nguyên
-
tâm nguyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngành đại học
* Từ tham khảo/words other:
- tạm ngừng
- tạm ngừng hoạt động
- tầm người mảnh dẻ
- tam nguyên
- tâm nguyện