Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngảnh đầu
- turn the head
* Từ tham khảo/words other:
-
cột tượng đàn bà
-
cột tượng người
-
cốt tuỷ
-
cột vào
-
cọt xê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngảnh đầu
* Từ tham khảo/words other:
- cột tượng đàn bà
- cột tượng người
- cốt tuỷ
- cột vào
- cọt xê