Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngành y
- medical branch
* Từ tham khảo/words other:
-
không đáng thèm muốn
-
không đáng thưởng
-
không đáng tin
-
không đáng tin cậy
-
không đáng tôn kính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngành y
* Từ tham khảo/words other:
- không đáng thèm muốn
- không đáng thưởng
- không đáng tin
- không đáng tin cậy
- không đáng tôn kính