Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngáp ngủ
- to yawn with drowsiness; to yawn drowsily
* Từ tham khảo/words other:
-
vất vưởng
-
vật vướng
-
vật vướng vào làm chớp mắt
-
vật xấu xí kinh khủng
-
vật xây bằng đá khối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngáp ngủ
* Từ tham khảo/words other:
- vất vưởng
- vật vướng
- vật vướng vào làm chớp mắt
- vật xấu xí kinh khủng
- vật xây bằng đá khối