Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngập ngưỡng
- to flop about; to move with clumsy actions|= đầu con búp bê ngật ngưỡng một cách kỳ quái the head of the doll flopped back and forth grotesquely
* Từ tham khảo/words other:
-
thư thường
-
thư thương mại
-
thu thủy
-
thư tích
-
thư tịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngập ngưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- thư thường
- thư thương mại
- thu thủy
- thư tích
- thư tịch