Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngắt chồi
* nđtừ|- sprout
* Từ tham khảo/words other:
-
bên nhau
-
bén nhậy
-
bên nợ
-
bên nội
-
bến nổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngắt chồi
* Từ tham khảo/words other:
- bên nhau
- bén nhậy
- bên nợ
- bên nội
- bến nổi