Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngẩu chứng
- a sudden sickness
* Từ tham khảo/words other:
-
thằn lằn ngón cánh
-
thằn lằn rắn
-
thằn lằn răng giông
-
thân leo của cây hublông
-
thần linh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngẩu chứng
* Từ tham khảo/words other:
- thằn lằn ngón cánh
- thằn lằn rắn
- thằn lằn răng giông
- thân leo của cây hublông
- thần linh