Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày hoàn thành
- date of completion; completion date
* Từ tham khảo/words other:
-
chứng từ bán
-
chứng từ bảo hiểm
-
chứng từ chuyển nhượng
-
chứng từ của tàu
-
chứng từ gửi hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày hoàn thành
* Từ tham khảo/words other:
- chứng từ bán
- chứng từ bảo hiểm
- chứng từ chuyển nhượng
- chứng từ của tàu
- chứng từ gửi hàng