Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày khai giảng
- start/beginning of a (new) academic year
* Từ tham khảo/words other:
-
đơn ca
-
đòn càn
-
đòn cân
-
đòn cân bằng
-
dọn cảng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày khai giảng
* Từ tham khảo/words other:
- đơn ca
- đòn càn
- đòn cân
- đòn cân bằng
- dọn cảng