Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày lương thực
- ration cycle
* Từ tham khảo/words other:
-
kim khí nặng
-
kim khí nở
-
kim khí quý
-
kim khố
-
kim khoáng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày lương thực
* Từ tham khảo/words other:
- kim khí nặng
- kim khí nở
- kim khí quý
- kim khố
- kim khoáng