Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày này
- this day|= ngày này tuần sau this day week; today week; a week from today|= cũng ngày này tuần trước, họ đến đây they've been here a week today
* Từ tham khảo/words other:
-
khóc bù lu bù loa
-
khóc dai
-
khóc dai hơn
-
khóc đấy rồi lại cười đấy
-
khóc gào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày này
* Từ tham khảo/words other:
- khóc bù lu bù loa
- khóc dai
- khóc dai hơn
- khóc đấy rồi lại cười đấy
- khóc gào