Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày nhậm chức
- inauguration day
* Từ tham khảo/words other:
-
nhuốm đỏ
-
nhuộm đỏ
-
nhuộm đỏ thắm
-
nhuộm đỏ tía
-
nhuộm hai lần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày nhậm chức
* Từ tham khảo/words other:
- nhuốm đỏ
- nhuộm đỏ
- nhuộm đỏ thắm
- nhuộm đỏ tía
- nhuộm hai lần