Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày nổ súng
* dtừ|- d-day
* Từ tham khảo/words other:
-
kẻ lười nhác
-
kẻ luồn cúi đê tiện
-
kẻ luồn lọt
-
kẻ lưu manh
-
kẻ mách lẻo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày nổ súng
* Từ tham khảo/words other:
- kẻ lười nhác
- kẻ luồn cúi đê tiện
- kẻ luồn lọt
- kẻ lưu manh
- kẻ mách lẻo