Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ngày xuân
- tet festival; * nghĩa bóng young days; youth
* Từ tham khảo/words other:
-
giờ quan trọng nhất
-
gió quạt
-
giở quẻ
-
giờ quốc tế
-
giờ quy định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ngày xuân
* Từ tham khảo/words other:
- giờ quan trọng nhất
- gió quạt
- giở quẻ
- giờ quốc tế
- giờ quy định