Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghề chọc tiết lợn
* dtừ|- pigsticking
* Từ tham khảo/words other:
-
việc rất khó làm
-
việc riêng
-
việc rối beng
-
việc rửa ảnh
-
việc rửa bát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghề chọc tiết lợn
* Từ tham khảo/words other:
- việc rất khó làm
- việc riêng
- việc rối beng
- việc rửa ảnh
- việc rửa bát