Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe đâu
- it is said that/rumoured...|= nghe đâu anh ấy đã ở nước ngoài về it is said that he came back from abroad
* Từ tham khảo/words other:
-
vực thẳm
-
vúc vắc
-
vục vặc
-
vui
-
vùi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe đâu
* Từ tham khảo/words other:
- vực thẳm
- vúc vắc
- vục vặc
- vui
- vùi