Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe được
- good|= bài thơ này nghe được lắm this poem is quite good|- acceptable; reasonable|= lý lẽ của nó nghe được his arguments are acceptable|- audible; distinct; perceptible|- xem đến tai
* Từ tham khảo/words other:
-
hội nghị tôn giáo
-
hội nghị trù bị
-
hội nghị trường đại học
-
hội nghị tuyển lựa ứng cử viên
-
hội ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe được
* Từ tham khảo/words other:
- hội nghị tôn giáo
- hội nghị trù bị
- hội nghị trường đại học
- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên
- hội ngộ