Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe lầm
- hear amiss, mishear, not hear aright
* Từ tham khảo/words other:
-
tầng lớp quý tộc
-
tầng lớp quý tộc nhỏ
-
tầng lớp sang trọng
-
tầng lớp thanh niên
-
tầng lớp thượng lưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe lầm
* Từ tham khảo/words other:
- tầng lớp quý tộc
- tầng lớp quý tộc nhỏ
- tầng lớp sang trọng
- tầng lớp thanh niên
- tầng lớp thượng lưu