Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe lệnh
- listen to orders
* Từ tham khảo/words other:
-
phong trần
-
phòng trang điểm
-
phòng tranh
-
phòng tránh
-
phòng tránh được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe lệnh
* Từ tham khảo/words other:
- phong trần
- phòng trang điểm
- phòng tranh
- phòng tránh
- phòng tránh được