Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe rõ tiếng thở
* ttừ|- breathy
* Từ tham khảo/words other:
-
ở trang sau
-
ở trạng thái
-
ô trầu
-
ở trên
-
ở trên bầu trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe rõ tiếng thở
* Từ tham khảo/words other:
- ở trang sau
- ở trạng thái
- ô trầu
- ở trên
- ở trên bầu trời