Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghe sách
- listen to lecture; take course
* Từ tham khảo/words other:
-
mạng lưới truyền thanh
-
mang mầm bệnh
-
mang máng
-
mang mặt nạ
-
mang mặt nạ giả trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghe sách
* Từ tham khảo/words other:
- mạng lưới truyền thanh
- mang mầm bệnh
- mang máng
- mang mặt nạ
- mang mặt nạ giả trang