Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghén
- to have morning sickness
* Từ tham khảo/words other:
-
quá trình đào tạo
-
quá trình diễn biến
-
quá trình hệ thóng hóa
-
quá trình hiểu biết
-
quá trình hoạt động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghén
* Từ tham khảo/words other:
- quá trình đào tạo
- quá trình diễn biến
- quá trình hệ thóng hóa
- quá trình hiểu biết
- quá trình hoạt động