Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghẹt tiếng
* ngđtừ|- muffle
* Từ tham khảo/words other:
-
thế đó
-
thế đồ
-
thế đỡ
-
thề dối
-
thế đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghẹt tiếng
* Từ tham khảo/words other:
- thế đó
- thế đồ
- thế đỡ
- thề dối
- thế đức