Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghi chế
- statute
* Từ tham khảo/words other:
-
thánh triều
-
thanh trừ
-
thanh trừng
-
thành trùng
-
thanh trừng nội bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghi chế
* Từ tham khảo/words other:
- thánh triều
- thanh trừ
- thanh trừng
- thành trùng
- thanh trừng nội bộ