Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghị hội
- assembly, congress, parliament
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng lãnh đạo
-
khả năng lập luận
-
khả năng lập luận một cách đúng đắn
-
khả năng lựa chọn
-
khả năng mắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghị hội
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng lãnh đạo
- khả năng lập luận
- khả năng lập luận một cách đúng đắn
- khả năng lựa chọn
- khả năng mắc