Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghi nan
- doubtful and difficult
* Từ tham khảo/words other:
-
bị thu hẹp
-
bị thu hút vào
-
bí thư huyện ủy
-
bí thư khu ủy
-
bí thư liên chi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nghi nan
* Từ tham khảo/words other:
- bị thu hẹp
- bị thu hút vào
- bí thư huyện ủy
- bí thư khu ủy
- bí thư liên chi